| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | | | | 5800 | |
| 2 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | | | | 5800 | |
| 3 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | | | | 5800 | |
| 4 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 7 | | | | 5800 | |
| 5 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 7 | | | | 5800 | |
| 6 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | | | | 5800 | |
| 7 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | | | | 5800 | |
| 8 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | | | | 5800 | |
| 9 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | | | | 7000 | |
| 10 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | | | | 7000 | |
| 11 |
| | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | | | | 7000 | |
| 12 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 13 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 14 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 15 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 16 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 17 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 18 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 19 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 20 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 21 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 22 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 23 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 7( GDPT 2018) | | | | 21000 | |
| 24 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 6( GDPT 2018) | | | | 18000 | |
| 25 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 6( GDPT 2018) | | | | 18000 | |
| 26 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 6( GDPT 2018) | | | | 18000 | |
| 27 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 6( GDPT 2018) | | | | 18000 | |
| 28 |
| | Tập bản đồ thực hành lịch sử 6( GDPT 2018) | | | | 18000 | |
| 29 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 6( GDPT 2018) | | | | 20000 | |
| 30 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 6( GDPT 2018) | | | | 20000 | |
| 31 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 6( GDPT 2018) | | | | 20000 | |
| 32 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 6( GDPT 2018) | | | | 20000 | |
| 33 |
| | Tập bản đồ thực hành địa lí 6( GDPT 2018) | | | | 20000 | |
| 34 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 35 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 36 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 37 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 38 |
| | Tập bản đồ - bài tập và bài thực hành địa lí 6 | | | | 7300 | |
| 39 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 14000 | |
| 40 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 14000 | |
| 41 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 15000 | |
| 42 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 15000 | |
| 43 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 23000 | |
| 44 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 23000 | |
| 45 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 46 |
| | Át lát địa lí Việt Nam | | | | 28000 | |
| 47 |
| | Tập bản đồ bài tập và bài thực hành địa lí 7 | | | | 4800 | |
| 48 |
| | Tập bản đồ bài tập và bài thực hành địa lí 8 | | | | 6200 | |
| 49 |
| | Tập bản đồ bài tập và bài thực hành địa lí 9 | | | | 6600 | |