STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
1 |
Sách giáo viên hoá học
|
10
|
74800
|
2 |
Sách cánh diều 7
|
32
|
0
|
3 |
Các văn bản nghị quyết của Đảng
|
34
|
10714000
|
4 |
Sách giáo viên vật lí
|
40
|
274600
|
5 |
Sách giáo khoa tin học
|
44
|
840200
|
6 |
Sách giáo viên lịch sử
|
44
|
298800
|
7 |
Sách giáo viên sinh học
|
46
|
406600
|
8 |
Sách công cụ tra cứu
|
48
|
3118800
|
9 |
Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên
|
52
|
779000
|
10 |
Tài liệu hướng dẫn của ngành
|
60
|
1306800
|
11 |
Sách giáo viên HĐGDNGLL
|
70
|
1721400
|
12 |
Sách giáo viên thể dục
|
72
|
1527200
|
13 |
Sách giáo viên địa lí
|
78
|
2083800
|
14 |
Sách tham khảo địa
|
84
|
1640800
|
15 |
Sách giáo viên giáo dục công dân
|
86
|
836600
|
16 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
90
|
591000
|
17 |
Atlát+Tập bản đồ tranh ảnh lịch sử, địa lí
|
100
|
1696600
|
18 |
Sách giáo viên tiếng anh
|
118
|
5756600
|
19 |
Sách hướng dẫn chuẩn kiến thức kĩ năng
|
132
|
2932800
|
20 |
Sách giáo viên toán
|
138
|
4184200
|
21 |
Sách tham khảo sử
|
140
|
3592400
|
22 |
Dạy và học ngày nay
|
142
|
2720000
|
23 |
Sách giáo viên âm nhạc mĩ thuật
|
152
|
1880784
|
24 |
Văn học và tuổi trẻ
|
152
|
1812000
|
25 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
152
|
2664000
|
26 |
Sách giáo viên công nghệ
|
154
|
1806600
|
27 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
156
|
2239000
|
28 |
Sách giáo viên ngữ văn
|
158
|
2881000
|
29 |
Sách pháp luật
|
158
|
3810400
|
30 |
Thế giới mới
|
160
|
2048000
|
31 |
Báo thiếu niên hàng tuần
|
174
|
950000
|
32 |
Sách tham khảo sinh học
|
176
|
2965400
|
33 |
Sách tham khảo hoá
|
178
|
4594600
|
34 |
Thế giới trong ta
|
214
|
3210000
|
35 |
Tạp chí giáo dục
|
248
|
4304800
|
36 |
Sách thiết kế bài giảng
|
266
|
7227400
|
37 |
Sách tham khảo vật lí
|
276
|
5050400
|
38 |
Vật lí tuổi trẻ
|
282
|
2804400
|
39 |
Toán học tuổi trẻ
|
318
|
2905000
|
40 |
Sách tham khảo ngoại ngữ
|
412
|
10918400
|
41 |
Sách giáo khoa lớp 9
|
416
|
3636000
|
42 |
Sách tham khảo văn
|
624
|
16157000
|
43 |
Sách mở rộng kiến thức, nâng cao trình độ các môn học
|
630
|
18701200
|
44 |
Sách mở rộng nâng cao kiến thức chung
|
662
|
25688600
|
45 |
Sách giáo khoa lớp 8
|
730
|
9595000
|
46 |
Sách bồi dưỡng nghiệp vụ
|
770
|
12050200
|
47 |
Sách giáo khoa lớp 7
|
804
|
9385000
|
48 |
Sách giáo khoa lớp 6
|
806
|
11160600
|
49 |
Toán tuổi thơ
|
814
|
6482000
|
50 |
Sách tham khảo toán
|
870
|
19984112
|
51 |
Sách đạo đức
|
874
|
10141200
|
52 |
Sách quyên góp
|
1036
|
19462800
|
|
TỔNG
|
14482
|
273612896
|