| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
ALBĐ-00012
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 2 |
ALBĐ-00013
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 3 |
ALBĐ-00014
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 6 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 4 |
ALBĐ-00015
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 7 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 5 |
ALBĐ-00016
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 7 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 6 |
ALBĐ-00017
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 7 |
ALBĐ-00018
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 8 |
ALBĐ-00019
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 8 | GD | H | 2009 | 5800 | 912 |
| 9 |
ALBĐ-00020
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | GD | H | 2010 | 7000 | 912 |
| 10 |
ALBĐ-00025
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2016 | 28000 | 912ĐV |
|