| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
ALBĐ-00001
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2005 | 14000 | 912 |
| 2 |
ALBĐ-00021
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | GD | H | 2010 | 7000 | 912 |
| 3 |
ALBĐ-00022
| Nguyễn Quý Thao | Tập bản đồ - tranh ảnh bài tập lịch sử 9 | GD | H | 2010 | 7000 | 912 |
| 4 |
ALBĐ-00024
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2012 | 28000 | 912ĐV |
| 5 |
ALBĐ-00025
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2016 | 28000 | 912ĐV |
| 6 |
ALBĐ-00026
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2016 | 28000 | 912ĐV |
| 7 |
ALBĐ-00027
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2016 | 28000 | 912ĐV |
| 8 |
ALBĐ-00028
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2017 | 28000 | 912ĐV |
| 9 |
ALBĐ-00029
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2017 | 28000 | 912ĐV |
| 10 |
ALBĐ-00030
| Nguyễn Quý Thao | Át lát địa lí Việt Nam | GD | H | 2017 | 28000 | 912ĐV |
|